Logo

Victoria Category

Xe Ga 50cc

Tổng hợp các sản phẩm thuộc danh mục Xe Ga 50cc của Victoria với hình ảnh, màu sắc và thông tin chi tiết.

Victoria  AT88VIRAL
Xe Ga 50cc

Victoria AT88VIRAL

TÊN THƯƠNG HIỆU Victoria AT88Viral Kích thước bên ngoài 1830x700x1040 Dung tích bình xăng 4.5 lít Dung tích xy-lanh 49.4 cm3 Loại động cơ Chạy bằng xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí Công suất tối đa 2.6kW / 8500 rpm Kích cỡ lốp Lốp trước: 90/90-10Lốp sau: 90/90-10 Mức tiêu thụ nhiên liệu 1.9 lít / 100 KM Phuộc trước, sau Giảm chấn thuỷ lực Ắc quy 12V-7.0Ah Vành đúc nhôm Vành trước: 10 x 2.15 MAX1350NVành sau: 10 x 2.15 MAX1500N

Victoria ScooterINDO
Xe Ga 50cc

Victoria ScooterINDO

Tên nhãn hiệu, số loại Victoria ScooterINDO Kích thước(mm) 1760*675*1150 Dung tích bình xăng 4,5 lít Chiều dài cơ sở(mm) 1240 Khối lượng bản thân 85 Khối lượng toàn bộ 215 Kích cơ lốp Trước:90/90-10; sau: 90/90-10 Hệ thống treo Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Loại động cơ Chạy bằng xăng , 4 kỳ 1 xy lanh làm mát bằng không khí Kiểu phanh Trước:Phanh đĩa, điều khiên thủy lực ,bằng tay. Sau:Tang trống, cơ khí , bằng tay Công suất động cơ 2,7 kW/8000v/p Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 1.299l/100km Hệ thống khởi động Điện , đạp chân Momen xoắn cực đại 2,5N.m/6000r/p Dung tích xylanh 49.5 Cm3 Đường kinh x hành trình 39,0 x 41,4 Tỉ số nén 9,0: 1

VICTORIA AT88 PRO
Xe Ga 50cc

VICTORIA AT88 PRO

TÊN THƯƠNG HIỆU Victoria AT88-Pro Kích thước bên ngoài 1830x700x1040 Dung tích bình xăng 4.5 lít Dung tích xy-lanh 49.4 cm3 Loại động cơ Chạy bằng xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí Công suất tối đa 2.6kW / 8500 rpm Kích cỡ lốp Lốp trước: 90/90-10Lốp sau: 90/90-10 Mức tiêu thụ nhiên liệu 1.9 lít / 100 KM Phuộc trước, sau Giảm chấn thuỷ lực Ắc quy 12V-7.0Ah Vành đúc nhôm Vành trước: 10 x 2.15 MAX1350NVành sau: 10 x 2.15 MAX1500N An Toàn xe Công tắc ngắt máy chân cạchPhanh đĩa trước Công nghệ sơn vỏ nhựa Sơn 3 lớp, bảo hành 7 năm không bay màu

Victoria AT88
Xe Ga 50cc

Victoria AT88

TÊN THƯƠNG HIỆU Victoria AT88 Kích thước bên ngoài 1830x700x1040 Dung tích bình xăng 4.5 lít Dung tích xy-lanh 49.4 cm3 Loại động cơ Chạy bằng xăng, 4 kỳ, làm mát bằng không khí Công suất tối đa 2.6kW / 8500 rpm Kích cỡ lốp Lốp trước: 90/90-10Lốp sau: 90/90-10 Mức tiêu thụ nhiên liệu 1.9 lít / 100 KM Phuộc trước, sau Giảm chấn thuỷ lực Ắc quy 12V-7.0Ah Vành đúc nhôm Vành trước: 10 x 2.15 MAX1350NVành sau: 10 x 2.15 MAX1500N